節慨 jié kǎi · tiết khái Hán Việt: tiết khái · Pinyin: jié kǎi Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 慨 (khái)Pinyinjié kǎiHán Việttiết kháiCấu tạo節 + 慨 · tiết + khái nghĩa thành phần: tiết + khái