節憂 jié yōu · tiết ưu Hán Việt: tiết ưu · Pinyin: jié yōu Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 憂 (ưu)Pinyinjié yōuHán Việttiết ưuCấu tạo節 + 憂 · tiết + ưu nghĩa thành phần: tiết + ưu