節授 jié shòu · tiết thụ Hán Việt: tiết thụ · Pinyin: jié shòu Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 授 (thụ)Pinyinjié shòuHán Việttiết thụCấu tạo節 + 授 · tiết + thụ nghĩa thành phần: tiết + thụ