節推 jié tuī · tiết thôi Hán Việt: tiết thôi · Pinyin: jié tuī Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 推 (thôi)Pinyinjié tuīHán Việttiết thôiCấu tạo節 + 推 · tiết + thôi nghĩa thành phần: tiết + thôi