節敬 jié jìng · tiết kính Hán Việt: tiết kính · Pinyin: jié jìng Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 敬 (kính)Pinyinjié jìngHán Việttiết kínhCấu tạo節 + 敬 · tiết + kính nghĩa thành phần: tiết + kính Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 逢年過節時贈送上司或長官的財物禮品。EngCihui 節敬 jiéjìng n. presents sent on festivals