節斧 jié fǔ · tiết phủ Hán Việt: tiết phủ · Pinyin: jié fǔ Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 斧 (phủ)Pinyinjié fǔHán Việttiết phủCấu tạo節 + 斧 · tiết + phủ nghĩa thành phần: tiết + phủ