節旦 jié dàn · tiết đán Hán Việt: tiết đán · Pinyin: jié dàn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 旦 (đán)Pinyinjié dànHán Việttiết đánCấu tạo節 + 旦 · tiết + đán nghĩa thành phần: tiết + đán