節朔 jié shuò · tiết sóc Hán Việt: tiết sóc · Pinyin: jié shuò Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 朔 (sóc)Pinyinjié shuòHán Việttiết sócCấu tạo節 + 朔 · tiết + sóc nghĩa thành phần: tiết + sóc