节欲
tiết dục
Hán Việt: tiết dục
Tổng quan
ạn chế lòng ham muốn. tiết dục tiết dục ☆Hạn chế lòng ham muốn. kiềm chế tình cảm。自我克制衝動或慾望。
Nghĩa
Việt
- Cihui ạn chế lòng ham muốn. tiết dục tiết dục ☆Hạn chế lòng ham muốn. kiềm chế tình cảm。自我克制衝動或慾望。
ja
- JMdict control one's desires|abstinence