節法 jié fǎ · tiết pháp Hán Việt: tiết pháp · Pinyin: jié fǎ Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 法 (pháp)Pinyinjié fǎHán Việttiết phápCấu tạo節 + 法 · tiết + pháp nghĩa thành phần: tiết + pháp