節然 jié rán · tiết nhiên Hán Việt: tiết nhiên · Pinyin: jié rán Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 然 (nhiên)Pinyinjié ránHán Việttiết nhiênCấu tạo節 + 然 · tiết + nhiên nghĩa thành phần: tiết + nhiên