節煤 tiết môi Hán Việt: tiết môi Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 煤 (môi)Hán Việttiết môiCấu tạo節 + 煤 · tiết + môi nghĩa thành phần: tiết + môi Nghĩa EngCihui 節煤 iéméi v.o. save coal