節目部 tiết mục bộ Hán Việt: tiết mục bộ Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 目 (mục) + 部 (bộ)Hán Việttiết mục bộCấu tạo節 + 目 + 部 · tiết + mục + bộ nghĩa thành phần: tiết + mục + bộ Nghĩa EngCihui 節目部 iémùbù n. program department