節矜 jié jīn · tiết căng Hán Việt: tiết căng · Pinyin: jié jīn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 矜 (căng)Pinyinjié jīnHán Việttiết căngCấu tạo節 + 矜 · tiết + căng nghĩa thành phần: tiết + căng