節祠 jié cí · tiết từ Hán Việt: tiết từ · Pinyin: jié cí Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 祠 (từ)Pinyinjié cíHán Việttiết từCấu tạo節 + 祠 · tiết + từ nghĩa thành phần: tiết + từ