節稅

tiết thuế

Hán Việt: tiết thuế

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (thuế)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 減省稅賦支出。如:「報章雜誌上常有理財專家教導人民如何節稅的專題報導。」

Eng

  • Cihui 節稅 iéshuì v.o. save taxes