節端 jié duān · tiết đoan Hán Việt: tiết đoan · Pinyin: jié duān Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 端 (đoan)Pinyinjié duānHán Việttiết đoanCấu tạo節 + 端 · tiết + đoan nghĩa thành phần: tiết + đoan