節節寸寸 jié jié cùn cùn · tiết tiết thốn thốn Hán Việt: tiết tiết thốn thốn · Pinyin: jié jié cùn cùn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 節 (tiết) + 寸 (thốn) + 寸 (thốn)Pinyinjié jié cùn cùnHán Việttiết tiết thốn thốnCấu tạo節 + 節 + 寸 + 寸 · tiết + tiết + thốn + thốn nghĩa thành phần: tiết + tiết + thốn + thốn