節節排排 jié jié pái pái · tiết tiết bài bài Hán Việt: tiết tiết bài bài · Pinyin: jié jié pái pái Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 節 (tiết) + 排 (bài) + 排 (bài)Pinyinjié jié pái páiHán Việttiết tiết bài bàiCấu tạo節 + 節 + 排 + 排 · tiết + tiết + bài + bài nghĩa thành phần: tiết + tiết + bài + bài