節簡 jié jiǎn · tiết giản Hán Việt: tiết giản · Pinyin: jié jiǎn Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 簡 (giản)Pinyinjié jiǎnHán Việttiết giảnCấu tạo節 + 簡 · tiết + giản nghĩa thành phần: tiết + giản