節義

jié yì tiết nghĩa

Hán Việt: tiết nghĩa · Pinyin: jié yì

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òng dạ ngay thẳng và ăn ở phải đạo — Hát nói của Nguyễn Công Trứ: »Bạc mệnh chẳng lầm người tiết nghĩa«. tiết nghĩa tiết nghĩa ☆Lòng dạ ngay thẳng và ăn ở phải đạo — Hát nói của Nguyễn Công Trứ: »Bạc mệnh chẳng lầm người tiết nghĩa«.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 操守與正義。唐.韓愈〈柳子厚墓誌銘〉:「嗚呼!士窮乃見節義。」

Eng

  • Cihui 節義 jiéyì n. integrity; fidelity; chastity

ja

  • JMdict fidelity to one's principles