節落 jié luò · tiết lạc Hán Việt: tiết lạc · Pinyin: jié luò Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 落 (lạc)Pinyinjié luòHán Việttiết lạcCấu tạo節 + 落 · tiết + lạc nghĩa thành phần: tiết + lạc