節行

jié xíng tiết hành

Hán Việt: tiết hành · Pinyin: jié xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiết) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ết trong sạch ngay thẳng không dời đổi. tiết hạnh tiết hạnh ☆Nết trong sạch ngay thẳng không dời đổi.

Eng

  • Cihui 節行 iéxíng* v. be moderate in behavior