節衣 jié yī · tiết y Hán Việt: tiết y · Pinyin: jié yī Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 衣 (y)Pinyinjié yīHán Việttiết yCấu tạo節 + 衣 · tiết + y nghĩa thành phần: tiết + y