節角 jié jiǎo · tiết giác Hán Việt: tiết giác · Pinyin: jié jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 角 (giác)Pinyinjié jiǎoHán Việttiết giácCấu tạo節 + 角 · tiết + giác nghĩa thành phần: tiết + giác Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 文字刻紋的稜角。唐.韓愈〈石鼓歌〉:「剜苔剔蘚露節角,安置妥帖平不頗。」