節解 jié jiě · tiết giải Hán Việt: tiết giải · Pinyin: jié jiě Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 解 (giải)Pinyinjié jiěHán Việttiết giảiCấu tạo節 + 解 · tiết + giải nghĩa thành phần: tiết + giải