節誼 jié yì · tiết nghị Hán Việt: tiết nghị · Pinyin: jié yì Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 誼 (nghị)Pinyinjié yìHán Việttiết nghịCấu tạo節 + 誼 · tiết + nghị nghĩa thành phần: tiết + nghị