節馬 jié mǎ · tiết mã Hán Việt: tiết mã · Pinyin: jié mǎ Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 馬 (mã)Pinyinjié mǎHán Việttiết mãCấu tạo節 + 馬 · tiết + mã nghĩa thành phần: tiết + mã