節髦 jié máo · tiết mao Hán Việt: tiết mao · Pinyin: jié máo Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 髦 (mao)Pinyinjié máoHán Việttiết maoCấu tạo節 + 髦 · tiết + mao nghĩa thành phần: tiết + mao