節麾 jié huī · tiết huy Hán Việt: tiết huy · Pinyin: jié huī Tổng quan Cấu tạo: 節 (tiết) + 麾 (huy)Pinyinjié huīHán Việttiết huyCấu tạo節 + 麾 · tiết + huy nghĩa thành phần: tiết + huy