篁山 huáng shān · hoàng san Hán Việt: hoàng san · Pinyin: huáng shān Tổng quan Cấu tạo: 篁 (hoàng) + 山 (san)Pinyinhuáng shānHán Việthoàng sanCấu tạo篁 + 山 · hoàng + san nghĩa thành phần: hoàng + san Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长满竹子的山。Tân Hoa Tự Điển 1.长满竹子的山。