篁竹

huáng zhú hoàng trúc

Hán Việt: hoàng trúc · Pinyin: huáng zhú

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàng) + (trúc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 竹林。唐.柳宗元〈至小邱西小石潭記〉:「從小邱西行百二十步,隔篁竹,聞水聲,如鳴珮環,心樂之。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 竹名; 竹丛。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.竹名。 2.竹丛。