篁筱 huáng xiǎo · hoàng tiểu Hán Việt: hoàng tiểu · Pinyin: huáng xiǎo Tổng quan Cấu tạo: 篁 (hoàng) + 筱 (tiểu)Pinyinhuáng xiǎoHán Việthoàng tiểuCấu tạo篁 + 筱 · hoàng + tiểu nghĩa thành phần: hoàng + tiểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 篁竹和筱竹; 泛指密密的竹林。Tân Hoa Tự Điển 1.篁竹和筱竹。 2.泛指密密的竹林。