篁路 huáng lù · hoàng lộ Hán Việt: hoàng lộ · Pinyin: huáng lù Tổng quan Cấu tạo: 篁 (hoàng) + 路 (lộ)Pinyinhuáng lùHán Việthoàng lộCấu tạo篁 + 路 · hoàng + lộ nghĩa thành phần: hoàng + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 竹林中的路。Tân Hoa Tự Điển 1.竹林中的路。