篁迳 hoàng kính Hán Việt: hoàng kính Tổng quan Cấu tạo: 篁 (hoàng) + 迳 (kính)Hán Việthoàng kínhCấu tạo篁 + 迳 · hoàng + kính nghĩa thành phần: hoàng + kính