篁陣 huáng zhèn · hoàng trận Hán Việt: hoàng trận · Pinyin: huáng zhèn Tổng quan Cấu tạo: 篁 (hoàng) + 陣 (trận)Pinyinhuáng zhènHán Việthoàng trậnCấu tạo篁 + 陣 · hoàng + trận nghĩa thành phần: hoàng + trận