範兒
phạm nhi
Hán Việt: phạm nhi · Pinyin: fàn r
Tổng quan
(thông tục) phong cách | tác phong
Nghĩa
Việt
- Cihui (thông tục) phong cách | tác phong
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 风格;做派(多指好的):~正丨有~。
Eng
- CC-CEDICT (coll.) style; manner
- Cihui (coll.) style; manner