範型 phạm hình Hán Việt: phạm hình Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 型 (hình)Hán Việtphạm hìnhCấu tạo範 + 型 · phạm + hình nghĩa thành phần: phạm + hình Nghĩa EngCihui 範型 fànxíng n. pattern