範性

fàn xìng phạm tính

Hán Việt: phạm tính · Pinyin: fàn xìng

Tổng quan

tính keo; tính dẻo。見〖塑性〗。

Cấu tạo: (phạm) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính keo; tính dẻo。見〖塑性〗。

Eng

  • Cihui 範性 fànxìng n. <phy.> plasticity