範數 fàn shù · phạm sổ Hán Việt: phạm sổ · Pinyin: fàn shù Tổng quan chuẩn (toán học) Cấu tạo: 範 (phạm) + 數 (sổ)Pinyinfàn shùHán Việtphạm sổCấu tạo範 + 數 · phạm + sổ nghĩa thành phần: phạm + sổ Nghĩa ViệtCihui chuẩn (toán học)EngCC-CEDICT norm (math.)Cihui norm (math.)