范样 phạm dạng Hán Việt: phạm dạng Tổng quan Cấu tạo: 范 (phạm) + 样 (dạng)Hán Việtphạm dạngCấu tạo范 + 样 · phạm + dạng nghĩa thành phần: phạm + dạng