範讀 phạm độc Hán Việt: phạm độc Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 讀 (độc)Hán Việtphạm độcCấu tạo範 + 讀 · phạm + độc nghĩa thành phần: phạm + độc Nghĩa EngCihui 範讀 fàndú n. model reading (by teacher)