範遵 fàn zūn · phạm tuân Hán Việt: phạm tuân · Pinyin: fàn zūn Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 遵 (tuân)Pinyinfàn zūnHán Việtphạm tuânCấu tạo範 + 遵 · phạm + tuân nghĩa thành phần: phạm + tuân