範釜 phạm phủ Hán Việt: phạm phủ Tổng quan Cấu tạo: 範 (phạm) + 釜 (phủ)Hán Việtphạm phủCấu tạo範 + 釜 · phạm + phủ nghĩa thành phần: phạm + phủ