范铜 phạm đồng Hán Việt: phạm đồng Tổng quan Cấu tạo: 范 (phạm) + 铜 (đồng)Hán Việtphạm đồngCấu tạo范 + 铜 · phạm + đồng nghĩa thành phần: phạm + đồng