篆冷 zhuàn lěng · triện lãnh Hán Việt: triện lãnh · Pinyin: zhuàn lěng Tổng quan Cấu tạo: 篆 (triện) + 冷 (lãnh)Pinyinzhuàn lěngHán Việttriện lãnhCấu tạo篆 + 冷 · triện + lãnh nghĩa thành phần: triện + lãnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘香燃尽。Tân Hoa Tự Điển 1.盘香燃尽。