篆務 zhuàn wù · triện vụ Hán Việt: triện vụ · Pinyin: zhuàn wù Tổng quan Cấu tạo: 篆 (triện) + 務 (vụ)Pinyinzhuàn wùHán Việttriện vụCấu tạo篆 + 務 · triện + vụ nghĩa thành phần: triện + vụ Nghĩa EngCihui 篆務 huànwù n. official affairs