篆勢 zhuàn shì · triện thế Hán Việt: triện thế · Pinyin: zhuàn shì Tổng quan Cấu tạo: 篆 (triện) + 勢 (thế)Pinyinzhuàn shìHán Việttriện thếCấu tạo篆 + 勢 · triện + thế nghĩa thành phần: triện + thế