篆字

zhuàn zìtriện tự

Hán Việt: triện tự · Pinyin: zhuàn zì

Tổng quan

chữ triện; kiểu chữ triện

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.篆体字。 2.符箓。

Cấu tạo: 篆 (triện) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chữ triện
  • VietPhrases kiểu chữ triện
  • Tần suất từ chữ triện; kiểu chữ triện; kiểu chữ triện
  • Biên soạn 篆字 huànzì* n. seal character (a style of calligraphy, often used on seals)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.篆体字。 2.符箓。

Eng

  • JMdict seal script character
  • Cihui 篆字 huànzì* n. seal character (a style of calligraphy, often used on seals)
  • Tần suất từ 篆字 huànzì* n. seal character (a style of calligraphy, often used on seals)

ja

  • JMdict 篆字(てんじ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

字串 · 字义 · 字书 · 字体 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句