篆工 zhuàn gōng·triện công Hán Việt: triện công · Pinyin: zhuàn gōng Tổng quan thợ thủ công Cấu tạo: 篆 (triện) + 工 (công)Pinyinzhuàn gōngHán Việttriện côngTừ loạidanhCấu tạo篆 + 工 · triện + công nghĩa thành phần: triện + công Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thợ khắc triệnVietPhrases thợ thủ côngEngCihui craftsman engaged in carving characters Từ liên quan Gần nghĩa工𪾺 · 工业 · 工事 · 工于 · 工交 · 工人 · 工件 · 工价