篆工

zhuàn gōng triện công

Hán Việt: triện công · Pinyin: zhuàn gōng

Tổng quan

thợ thủ công khắc chữ

Cấu tạo: (triện) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thợ thủ công khắc chữ

Eng

  • CC-CEDICT craftsman engaged in carving characters
  • Cihui craftsman engaged in carving characters